hạ lệnh
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ:
- Ra lệnh, truyền xuống cho cấp dưới thi hành: Hành động của người có quyền lực hoặc ở vị trí chỉ huy chính thức đưa ra mệnh lệnh để người dưới quyền thực hiện.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- Ban chỉ huy hạ lệnh tiến công. (Ban chỉ huy ra lệnh tấn công.)
- Thủ trưởng đã hạ lệnh cho toàn đơn vị sẵn sàng chiến đấu. (Thủ trưởng đã ra lệnh cho toàn đơn vị sẵn sàng chiến đấu.)
- Chính phủ hạ lệnh sơ tán dân khỏi vùng bão. (Chính phủ ra lệnh sơ tán người dân khỏi vùng bão.)
Các cách sử dụng nâng cao
"hạ lệnh cho ai làm gì": Cấu trúc thường gặp để chỉ đối tượng và nội dung mệnh lệnh.
- Tướng quân hạ lệnh cho quân sĩ tấn công thành. (Vị tướng ra lệnh cho quân lính tấn công thành.)
"hạ lệnh trừng trị": Ra lệnh trừng phạt, xử phạt.
- Nhà vua hạ lệnh trừng trị những kẻ phản nghịch. (Nhà vua ra lệnh trừng trị những kẻ phản nghịch.)
Biến thể và từ gần giống
- Hạ lịnh: (Biến thể cũ, ít dùng hơn) Cùng nghĩa với "hạ lệnh".
- Ra lệnh: (Từ gần nghĩa) Hành động đưa ra mệnh lệnh, thường dùng trong ngữ cảnh ít trang trọng hơn một chút so với "hạ lệnh".
- Truyền lệnh: (Từ gần nghĩa) Chuyển mệnh lệnh đi, nhấn mạnh vào việc thông báo mệnh lệnh.
Từ đồng nghĩa
- Chỉ thị: Đưa ra mệnh lệnh, hướng dẫn có tính chất bắt buộc.
- Ban bố lệnh: (Trang trọng) Công bố, ban hành mệnh lệnh.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ riêng biệt phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ "hạ lệnh" ngoài các cấu trúc kết hợp với tân ngữ và bổ ngữ như đã nêu ở phần trên.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "hạ lệnh".)
- đg. Ra lệnh, truyền xuống cho cấp dưới thi hành. Ban chỉ huy hạ lệnh tiến công.